[베트남] 베트남 보건부, 산업무역부, 농업환경부 발표 식품안전 검사시설 현황
베트남 보건부, 산업무역부, 농업환경부 발표 식품 안전 검사시설 명단
2026년 3월, 하노이지사
○ 보건부, 산업무역부, 농업환경부 식품 안전 검사시설 명단 발표
- 보건부 소관 식품·상품 목록
1) 음용수, 광천수, 식용 얼음
2) 기능성식품
3) 미량영양소
4) 식품첨가물 (식품 향료 포함) 및 식품 가공보조제
5) 식품과 직접 접촉하는 포장재 및 기구
6) 산업무역부 및 농업환경부의 목록에 규정되지 않은 기타 제품
- 산업무역부 소관 식품·상품 목록
1) 맥주
2) 주류, 주정 및 알코올 함유 음료
3) 청량음료
4) 가공 유제품
5) 식물성 유지
6) 분말 및 전분
7) 과자, 잼, 사탕
8) 소관 관리 분야에 속하는 식품의 생산·가공·영업 과정에서 식품과 직접 접촉하는 포장재 및 기구
- 농업환경부 소관 식품·상품 목록
1) 곡류 및 정미·절단·탈피·겨제거·분쇄·발아·열처리 등으로 1차 가공 또는 가공한 곡류
2) 육류 및 육류 제품
3) 수산물 및 수산물 제품(양서류 포함)
4) 채소·근채·과실 및 그 가공 제품
5) 난류 및 관련 가공품
6) 원유
7) 꿀 및 꿀 가공 제품
8) 유전자변형식품
9) 소금, 향신료, 설탕, 후추
10) 차, 커피, 코코아
11) 캐슈너트 및 기타 농산 식품
12) 소관 관리 분야에 속하는 식품의 생산·가공·영업 과정에서 식품과 직접 접촉하는 포장재 및 기구
13) 농업환경부 소관 관리 분야에 속하는 제품의 보관·가공에 사용되는 얼음
◯ 출 처
- Danh sách các cơ sở kiểm nghiệm được Bộ Y tế chỉ định phục vụ quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm / 베트남 보건부 / 2026.02.06.
- DANH SÁCH CƠ SỞ KIỂM NGHIỆM THỰC PHẨM, CƠ QUAN KIỂM TRA NHÀ NƯỚC VÀ CƠ SỞ KIỂM NGHIỆM KIỂM CHỨNG / 베트남 산업무역부 /
- Danh sách cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm được chỉ định phục vụ quản lý nhà nước / 베트남 농업환경부 / 2026.02.03.
◯ 문의처
- aT 하노이지사 +84 24-6282-2987
| 순번 | 기관명 (베트남어) | 기관명 (한국어) |
| 1 | Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia | 베트남 국립 식품안전·위생 검사원 |
| 2 | Viện Y tế Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 호치민시 공중보건연구원 |
| 3 | Viện Pasteur Nha Trang | 나짱 파스퇴르연구소 |
| 4 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng - Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Bình Thuận | 빈투언성 기술표준·계량·품질 기술센터 |
| 5 | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Bắc Giang | 박장성 질병통제센터 |
| 6 | Công ty TNHH Tentamus Việt Nam | 텐타무스 베트남 유한회사 |
| 7 | Công ty SGS Việt Nam TNHH | SGS 베트남 유한회사 |
| 8 | Công ty TNHH Một thành viên Khoa học Công nghệ Hoàn Vũ (Trung tâm phân tích công nghệ cao) | 호안부 과학기술 유한회사(첨단기술 분석센터) |
| 9 | TT kiểm nghiểm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm thuộc Sở Y tế tỉnh Quảng Trị | 꽝찌성 보건국 산하 의약품·화장품·식품 검사센터 |
| 10 | Công ty TNHH Bureau Veritas AQ Việt Nam | 뷰로베리타스 AQ 베트남 유한회사 |
| 11 | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Bắc Kạn | 박깐성 질병통제센터 |
| 12 | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm thuộc Sở Y tế Hải Dương | 하이즈엉성 보건국 산하 의약품·화장품·식품 검사센터 |
| 13 | Trung tâm kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Quảng Bình | 꽝빈성 의약품·화장품·식품 검사센터 |
| 14 | Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí minh | 호치민시 파스퇴르연구소 |
| 15 | Viện Kiểm nghiệm thuốc thành phố Hồ Chí Minh | 호치민시 의약품검사연구소 |
| 16 | Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm tỉnh Vĩnh Phúc | 빈푹성 의약품·화장품·식품 검사센터 |
| 17 | Công ty cổ phần Chứng nhận và Kiểm nghiệm FAO (Trung tâm kiểm nghiệm FAO Cần Thơ) | FAO 인증·검사 주식회사(껀터 FAO 검사센터) |
| 18 | trung tâm kiểm nghiệm thuốc, MP, TP hà nội | 하노이시 의약품·화장품·식품 검사센터 |
| 19 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dịch vụ Khoa học Công nghệ Thế Kỷ Mới (Phòng thí nghiệm) thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Khoa học Công nghệ Thế Kỷ Mới | 신세계 과학기술서비스 주식회사 지점(시험실) |
| 20 | Trung tâm Kiểm nghiệm - An toàn thực phẩm khu vực Tây Nguyên thuộc Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên | 서부고원 위생역학연구소 산하 서부고원 지역 식품안전·검사센터 |
| 21 | Công ty Cổ phần dịch vụ khoa học công nghệ Chấn Nam | CHAN NAM(쩐남) 과학기술서비스 주식회사 |
| 22 | Công ty TNHH phân tích kiểm nghiệm Việt tín | VIET TIN(벳딘) 분석·검사 유한회사 |
| 23 | Công ty TNHH Eurofins sắc ký Hải Đăng | 유로핀스 Hai Dang(하이당) 크로마토그래피 유한회사 |
| 24 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 1 | 제1표준·계량·품질기술센터 |
| 25 | Trung tâm kiểm soát bệnh tật Quảng Bình | 꽝빈 질병통제센터 |
| 26 | Viện Dinh dưỡng | 영양학 연구소 |
| 27 | Trung tâm kiểm soát bệnh tật Quảng Ninh | 꽝닌 질병통제센터 |
| 참고 1) 보건부 지정 식품 안전 검사시설 현황 | ||
| 순번 | 기관명 (베트남어) | 기관명 (한국어) |
| 1 | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lâm Đồng | 럼동성 질병통제센터 (CDC) |
| 2 | Công ty TNHH Phân Tích Kiểm Nghiệm Việt Tín | 비엣틴 분석 시험 유한회사 |
| 3 | Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol | 비나컨트롤 그룹 주식회사 |
| 4 | Công ty TNHH Công nghệ NHONHO | NHONHO 기술 유한회사 |
| 5 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ NATEK | NATEK 과학기술 주식회사 |
| 6 | Trung tâm Kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 1 | 표준·계량·품질 기술센터 1 (QUATEST 1) |
| 7 | Trung tâm Kiểm nghiệm TSL – Chi nhánh Công ty TNHH Khoa học TSL | TSL 시험센터 (TSL 과학 유한회사 지점) |
| 8 | Viện Y tế công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 호치민시 공중보건연구원 |
| 9 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 | 표준·계량·품질 기술센터 3 (QUATEST 3) |
| 10 | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh | 꽝닌성 질병통제센터 (CDC) |
| 11 | Công ty cổ phần công nghệ VietLabs | 비엣랩스 기술 주식회사 |
| 12 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 | 표준·계량·품질 기술센터 2 (QUATEST 2) |
| 13 | Công ty TNHH TUV SUD Việt Nam | TUV SUD 베트남 유한회사 |
| 14 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng Cần Thơ | 껀터 표준·계량·품질 기술센터 |
| 15 | Công ty cổ phần WARRANTEK | 워런텍 주식회사 |
| 16 | Trung tâm Chất lượng nông lâm thủy sản vùng 6 | 제6지역 농림수산물 품질센터 |
| 17 | Trung tâm Dịch vụ Phân tích Thí nghiệm TP. Hồ Chí Minh; Chi nhánh Cần Thơ -Trung tâm Dịch vụ Phân tích Thí nghiệm TP. Hồ Chí Minh | 호치민시 시험분석서비스센터; 껀터 지점 |
| 18 | Công ty TNHH Dịch vụ khoa học công nghệ Khuê Nam | 쿠에남 과학기술 서비스 유한회사 |
| 19 | Công ty TNHH Eurofins sắc ký Hải Đăng | 유로핀스 하이당 크로마토그래피 유한회사 |
| 20 | Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc Gia | 국가 식품안전시험연구원 |
| 21 | Trung tâm Phân tích và Giám định thực phẩm Quốc gia | 국가 식품 분석·검정센터 |
| 22 | Công ty TNHH Giám định Vinacontrol Thành phố Hồ Chí Minh | 비나컨트롤 호치민 검정 유한회사 |
| 23 | Công ty TNHH 1TV Kỹ thuật Tài Nguyên và Môi trường | 자원·환경 기술 유한회사 |
| 24 | Công ty TNHH Intertek Việt Nam- Chi nhánh Cần Thơ | 인터텍 베트남 유한회사 껀터 지점 |
| 참고 2) 산업무역부 지정 식품 안전 검사시설 현황 | ||
| 순번 | 기관명 (베트남어) | 기관명 (한국어) |
| 1 | Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phá triển thị trường vùng 1 | 제1지역 품질·가공 및 시장개발센터 |
| 2 | Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phá triển thị trường vùng 2 | 제2지역 품질·가공 및 시장개발센터 |
| 3 | Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phá triển thị trường vùng 3 | 제3지역 품질·가공 및 시장개발센터 |
| 4 | Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phá triển thị trường vùng 5 | 제5지역 품질·가공 및 시장개발센터 |
| 5 | Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phá triển thị trường vùng 6 | 제6지역 품질·가공 및 시장개발센터 |
| 6 | Cty Intertek Việt Nam chi nhánh Cần Thơ | 인터텍 베트남 유한회사 껀터 지점 |
| 7 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 | 표준·계량·품질 기술센터 2 (QUATEST 2) |
| 8 | Trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 3 | 표준·계량·품질 기술센터 3 (QUATEST 3) |
| 9 | Công ty TNHH Eurofins Sắc ký Hải Đăng | 유로핀스 하이당 크로마토그래피 유한회사 |
| 10 | Công ty TNHH TENTAMUS Việt Nam | 텐타무스 베트남 유한회사 |
| 11 | Công ty Cổ phần Khoa học Công nghệ Hoàn Vũ | 호안부 과학기술 주식회사 |
| 12 | Trung tâm kiểm nghiệm CTU – MeKong Lab (Công ty Nho Nho) | CTU-메콩랩 시험센터 (NHONHO 회사) |
| 13 | Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật và huấn luyện nghiệp vụ nông lâm thủy sản tỉnh Thái Nguyên | 타이응우옌성 농림수산 기술서비스 및 교육센터 |
| 14 | Trung tâm Phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp | 농산물 품질 분석 및 인증센터 |
| 15 | Viện Kiểm nghiệm an toàn thực phẩm Quốc Gia | 국가 식품안전시험연구원 |
| 16 | Trung tâm Dịch vụ Phân tích Thí nghiệm TP. Hồ Chí Minh | 호치민시 시험분석서비스센터 |
| 17 | Trung tâm Kiểm định và Khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phía Bắc | 북부 식물보호제 검사 및 시험센터 |
| 18 | Trung tâm Kiểm định và Khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phía Nam | 남부 식물보호제 검사 및 시험센터 |
| 19 | Trung tâm Phân tích và Giám định chất lượng hàng hóa VinaCert | 비나서트 상품 품질 분석·검정센터 |
| 20 | Trung tâm Phân tích Kiểm nghiệm TVU - Trường Đại học Trà Vinh | 짜빈대학교 TVU 분석시험센터 |
| 21 | Công ty TNHH TUV SUD Việt nam | TÜV SÜD 베트남 유한회사 |
| 22 | Công ty Cổ phẩn Chứng nhận và Kiểm nghiệm FAO | FAO 인증 및 시험 주식회사 |
| 23 | Trung tâm Kỹ thuật Đo lường Chất lượng Cần Thơ | 껀터 계량·품질 기술센터 |
| 24 | Chi nhánh Công ty TNHH Eurofins Sắc Ký Hải Đăng tại Tp.Cần Thơ | 유로핀스 하이당 껀터 지점 |
| 25 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ NATEK | NATEK 과학기술 주식회사 |
| 26 | Công ty Cổ phần Khoa học Công nghệ AVATEK | AVATEK 과학기술 주식회사 |
| 27 | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm thuộcSở Y tế Quảng Trị | 꽝찌성 보건국 산하 의약품· 화장품· 식품 시험센터 |
| 28 | Công ty Cổ phần Công nghệ Vietlabs | 비엣랩스 기술 주식회사 |
| 29 | Công ty SGS Việt Nam TNHH – chi nhánh Cần Thơ | SGS 베트남 유한회사 껀터 지점 |
| 30 | Trung tâm Kiểm nghiệm kiểm chứng và dịch vụ chất lượng | 품질 시험·검증 및 서비스센터 |
| 31 | Công ty SGS Việt Nam TNHH | SGS 베트남 유한회사 |
| 32 | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Thừa Thiên Huế | 투아티엔후에성 의약품·화장품·식품 시험센터 |
| 33 | Công ty Cổ phần Dịch vụ Khoa học Công nghệ Thế Kỷ Mới | 뉴센추리 과학기술 서비스 주식회사 |
| 34 | Công ty Cổ phần tập đoàn VinaControl | 비나컨트롤 그룹 주식회사 |
| 35 | Công ty Cổ phần SCI-TECH | SCI-TECH 주식회사 |
| 36 | Viện Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm thiên nhiên | 천연제품 연구개발연구원 |
| 37 | Công ty Cổ phần Giám định Khử trùng Vietnamcontrol | 베트남컨트롤 검정·소독 주식회사 |
| 38 | Công ty Cổ phần Chứng nhận và Giám định VinaCert | 비나서트 인증 및 검정 주식회사 |
| 39 | Công ty Cổ phần dịch vụ khoa học công nghệ Chấn Nam | 찬남 과학기술 서비스 주식회사 |
| 40 | Công ty TNHH Green Farm Vina | 그린팜 비나 유한회사 |
| 41 | Trung tâm Phân tích và Chuyển giao công nghệ môi trường | 환경기술 분석 및 이전센터 |
| 42 | Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 4 | 제4지역 품질·가공 및 시장개발센터 |
| 43 | Công ty Cổ phần Tập đoàn FEC | FEC 그룹 주식회사 |
| 참고 3) 농업환경부 지정 식품 안전 검사시설 현황 | ||
문의 : 하노이지사 이승현(zzsk1010@at.or.kr)
'인도,베트남,동남아시아등등' 카테고리의 다른 글
| [인도] 건강·웰니스 확산에 인도 유기농 식품 시장 빠르게 성장 중 (0) | 2026.03.29 |
|---|---|
| [싱가포르] 외식업계 점진적 임금 모델(PWM) 인상에 따른 소비 시장 활성화 전망 (1) | 2026.03.29 |
| [베트남] 베트남 상공회의소 (VCCI) 식품안전법 시행령 및 결의안 적용 유예 기간 연장 건의 (0) | 2026.03.26 |
| 인도 ‘맵부심’ 자극 통했다… K라면 수출 9년새 50배 성장 (0) | 2026.03.25 |
| [베트남] 식품안전법 개정 시행령 효력 정지 연장 검토 (0) | 2026.03.25 |